拼
总以为
HSK3v 0 · Lv.1
zǒngyǐwéi
đinh ninh; Tổng ý tưởng; luôn nghĩ rằng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
有些人喜欢不停地换工作,他们总以为新工作一定比现在的好。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đinh ninh; Tổng ý tưởng; luôn nghĩ rằng
有些人喜欢不停地换工作,他们总以为新工作一定比现在的好。