拼
总公司
HSK3n 0 · Lv.1
zǒnggōngsī
tổng công ty
head office (of a corporation); parent/head company; controlling corporation
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
总公司发布了新政策。
Zǒnggōngsī fābù le xīn zhèngcè.
≈HSK4
Tổng công ty đã ban hành chính sách mới.
The head office has issued a new policy.
总公司已经做出了重要的决定。
Zǒng gōng sī yǐ jīng zuò chū le zhòng yào de jué dìng.
≈HSK4
Tổng công ty đã đưa ra quyết định quan trọng.
The head office has made an important decision.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分