WinHSK

总决赛

HSK5n
0 · Lv.1
zǒngjuésài

trận chung kết; vòng chung kết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 最后的决赛
义项 nHSK5

trận chung kết; vòng chung kết

最后的决赛

免费例句

今晚是篮球总决赛。

Jīn wǎn shì lánqiú zǒngjuésài.

HSK5

Tối nay là trận chung kết bóng rổ.

Tonight is the basketball finals.

他们进入了总决赛。

Tā men jìn rù le zǒng jué sài.

HSK5

Họ đã vào vòng chung kết.

They entered the finals.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan