拼
总回报
HSK6n 0 · Lv.1
zǒnghuíbào
tổng lợi nhuận
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我对总回报进行了分析。
Wǒ duì zǒng huí bào jìn xíng le fēn xī.
≈HSK5
Tôi tiến hành phân tích tổng lợi nhuận.
I analyzed the total return.
市场波动会影响总回报。
Shìchǎng bōdòng huì yǐngxiǎng zǒng huíbào.
≈HSK6
Biến động thị trường sẽ ảnh hưởng đến tổng lợi nhuận.
Market fluctuations will affect the total return.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分