WinHSK

总编辑

HSK6n
0 · Lv.1
zǒngbiān

tổng biên tập

editor in chief; general/chief editor

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负责编辑和管理工作的主要负责人。
  2. 编辑工作的主要负责人
义项 nHSK6

tổng biên tập

负责编辑和管理工作的主要负责人。

义项 nHSK6

chủ bút

编辑工作的主要负责人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan