拼
总金额
HSK6n 0 · Lv.1
zǒngjīné
tổng số tiền; tổng kim ngạch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
付款时,请核对总金额。
fù kuǎn shí, qǐng hé duì zǒng jīn é.
≈HSK4
Khi thanh toán, xin kiểm tra tổng số tiền.
When paying, please check the total amount.
系统会自动计算总金额。
xì tǒng huì zì dòng jì suàn zǒng jīn é.
≈HSK4
Hệ thống sẽ tự động tính tổng số tiền.
The system will automatically calculate the total amount.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分