拼
恋爱脑
HSK5n 0 · Lv.1
liànàinǎo
người yêu đương mù quáng; người mù quáng trong tình yêu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她就是典型的恋爱脑。
Tā jiùshì diǎnxíng de liàn'ài nǎo.
≈HSK5
Cô ấy chính là kiểu người yêu đương mù quáng điển hình.
She is a typical love-obsessed person.
恋爱脑会为对方付出一切。
liàn ài nǎo huì wèi duì fāng fù chū yī qiè.
≈HSK5
Người yêu đương mù quáng sẽ làm mọi thứ vì đối phương.
A love-blind person will give everything for their partner.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分