拼
恐怖症
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǒngbùzhèng
Chứng sợ hãi, ám ảnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对某种事物或情境产生过度恐惧的病症
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Chứng sợ hãi, ám ảnh
对某种事物或情境产生过度恐惧的病症
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Chứng sợ hãi, ám ảnh
Chứng sợ hãi, ám ảnh
对某种事物或情境产生过度恐惧的病症