WinHSK

恐龙妹

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǒnglóngmèi

gái xấu; cô gái xấu xí; em gái xấu xí; em gái kém sắc (ngôn ngữ mạng, mang nghĩa xúc phạm)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 网络流行词,对于相貌极其丑陋的女子的网络用语,带贬义
义项 nHSK7-9

gái xấu; cô gái xấu xí; em gái xấu xí; em gái kém sắc (ngôn ngữ mạng, mang nghĩa xúc phạm)

网络流行词,对于相貌极其丑陋的女子的网络用语,带贬义

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan