WinHSK

恒星年

HSK7-9n
0 · Lv.1
héngxīngnián

năm hằng tinh; năm thiên văn (thời gian trái đất quay một vòng xung quanh mặt trời: 365 ngày 6 giờ 9 phút 10 giây.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地球绕太阳一周实际所需的时间,也就是从地球上观测,以太阳和某一个恒星在同一位置上为起点,当观测到 太阳再回到这个位置时所需的时间一恒星年等于365天6小时9分10秒
义项 nHSK7-9

năm hằng tinh; năm thiên văn (thời gian trái đất quay một vòng xung quanh mặt trời: 365 ngày 6 giờ 9 phút 10 giây.)

地球绕太阳一周实际所需的时间,也就是从地球上观测,以太阳和某一个恒星在同一位置上为起点,当观测到 太阳再回到这个位置时所需的时间一恒星年等于365天6小时9分10秒

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan