拼
恒温器
HSK7-9n 0 · Lv.1
héngwēnqì
nhiệt kế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于保持恒定温度的设备。
- 用于自动调节和保持特定温度的设备。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhiệt kế
用于保持恒定温度的设备。
义项 ②n≈HSK7-9
bộ điều nhiệt; Thiết bị điều chỉnh nhiệt độ; Bộ điều chỉnh nhiệt độ
用于自动调节和保持特定温度的设备。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分