WinHSK

悄咪咪

HSK1adj
0 · Lv.1
qiāo

lặng lẽ; nhẹ nhàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悄悄地;不声不响
义项 adjHSK1

lặng lẽ; nhẹ nhàng

悄悄地;不声不响

免费例句

他悄悄地把门打开了。

Tā qiāoqiāo de bǎ mén dǎkāi le.

HSK4

Anh ấy nhẹ nhàng mở cửa ra.

He quietly opened the door.

他悄悄地离开了家。

tā qiāo qiāo de lí kāi le jiā.

HSK4

Anh ấy lặng lẽ rời khỏi nhà.

He quietly left home.

我们悄悄地听他说话。

wǒ men qiāo qiāo de tīng tā shuō huà

HSK4

Chúng tôi lặng lẽ nghe anh ấy nói chuyện.

We quietly listened to him speak.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan