WinHSK

悄悄话

HSK5n
0 · Lv.1
qiāoqiāohuà

tâm sự

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. confidences
  2. private words
  3. sweet nothings
  4. whisperings
义项 nHSK5

tâm sự

confidences

免费例句

他们俩交头接耳地说了半天悄悄话。

Tāmen liǎ jiāo tóu jiē ěr de shuō le bàntiān qiāoqiāohuà.

HSK6

Hai đứa nó cứ chụm đầu vào thì thầm hồi lâu.

The two of them whispered to each other for a long time.

义项 nHSK5

lời nói riêng tư

private words

义项 nHSK5

không có gì là ngọt ngào

sweet nothings

义项 nHSK5

lời thì thầm

whisperings

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan