拼
悬疑片
HSK7-9n 0 · Lv.1
xuányípiàn
phim bí ẩn; phim trinh thám
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他给我推荐了一部悬疑片。
Tā gěi wǒ tuījiàn le yí bù xuányípiàn.
≈HSK5
Anh ấy đã giới thiệu cho tôi một bộ phim bí ẩn.
He recommended a mystery movie to me.
这部悬疑片的气氛很紧张。
zhè bù xuán yí piàn de qì fēn hěn jǐn zhāng.
≈HSK5
Bầu không khí của bộ phim trinh thám này rất căng thẳng.
The atmosphere of this suspense film is very tense.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分