WinHSK

悲剧片

HSK6n
0 · Lv.1
bēipiàn

Bi kịch, phim kết thúc không có hậu; phim bi kịch; phim có nội dung buồn, thường xoay quanh những sự kiện đau thương hoặc bi thảm.

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan