WinHSK

情绪化

HSK5adj
0 · Lv.1
qínghuà

đa cảm, dễ cáu, dễ xúc động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 受感情支配而不够理智。
义项 adjHSK5

đa cảm, dễ cáu, dễ xúc động

受感情支配而不够理智。

免费例句

我不喜欢情绪化的人。

wǒ bù xǐ huān qíng xù huà de rén

HSK5

Tôi không thích những người dễ xúc động.

I don't like emotional people.

不要情绪化,要冷静。

Bú yào qíngxùhuà, yào lěngjìng.

HSK5

Đừng có xúc động, phải bình tĩnh.

Don't be emotional, stay calm.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan