WinHSK

惯用手

HSK3n
0 · Lv.1
guànyòngshǒu

tay thuận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个人习惯使用的手。
义项 nHSK3

tay thuận

一个人习惯使用的手。

免费例句

因为我打中了他的惯用手。

Yīnwèi wǒ dǎ zhòngle tā de guànyòng shǒu.

HSK6

Vì tôi đã đánh trúng tay thuận của anh ấy.

Because I hit his dominant hand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan