拼
想当然
HSK3adj 0 · Lv.1
xiǎngdāngrán
chắc hẳn phải vậy; chắc mẩm
漢越
字解构
Phân tích chữ想xiǎngHSK1nghĩ, suy nghĩ, nghĩ rằng当dāng多音HSK3nên; phải; cần / làm; đảm nhiệm然ránHSK2đúng; không sai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分