WinHSK

想象力

HSK5n
0 · Lv.1
xiǎngxiàng

óc tưởng tượng; trí tưởng tượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在知觉材料的基础上,经过新的配合而创造出新形象的能力
义项 nHSK5

óc tưởng tượng; trí tưởng tượng

在知觉材料的基础上,经过新的配合而创造出新形象的能力

免费例句

他展示了惊人的想象力。

Tā zhǎnshì le jīngrén de xiǎngxiànglì.

HSK5

Anh ấy đã bộc lộ khả năng tưởng tượng phi thường.

He showed amazing imagination.

孩子们有丰富的想象力。

Háizimen yǒu fēngfù de xiǎngxiànglì.

HSK5

Trẻ em có trí tưởng tượng phong phú.

Children have a rich imagination.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan