拼
惹麻烦
HSK7-9v 0 · Lv.1
rěmáfán
gây rắc rối
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
惹麻烦的人不受欢迎。
Rě máfan de rén bù shòu huānyíng.
≈HSK4
Người gây rắc rối không được hoan nghênh.
People who cause trouble are not welcome.
我不想惹麻烦,别找我。
Wǒ bùxiǎng rě máfan, bié zhǎo wǒ.
≈HSK4
Tôi không muốn gây rắc rối, đừng tìm tôi.
I don't want to cause trouble; don't come to me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分