WinHSK

意志力

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhì

sức mạnh ý chí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 控制自己的精神和行为的能力
义项 nHSK7-9

sức mạnh ý chí

控制自己的精神和行为的能力

免费例句

你的意志力很强。

Nǐ de yìzhìlì hěn qiáng.

HSK6

Bạn có ý chí rất mạnh mẽ.

You have strong willpower.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan