WinHSK

意识到

HSK5phrase
0 · Lv.1
shídào

nhận ra; hiểu rõ; nhận thức được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对某事有意识注意到某事
义项 phraseHSK5

nhận ra; hiểu rõ; nhận thức được

对某事有意识注意到某事

免费例句

他终于意识到自己的错误。

Tā zhōngyú yìshi dào zìjǐ de cuòwù.

HSK5

Anh ấy cuối cùng đã nhận ra lỗi của mình.

He finally realized his mistake.

我意识到我犯了一个错误。

Wǒ yìshí dào wǒ fànle yī gè cuòwù.

HSK5

Tôi nhận thức được rằng tôi đã mắc sai lầm.

I realized that I made a mistake.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan