拼
意识到
HSK5phrase 0 · Lv.1
yìshídào
nhận ra; hiểu rõ; nhận thức được
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他终于意识到自己的错误。
Tā zhōngyú yìshi dào zìjǐ de cuòwù.
≈HSK5
Anh ấy cuối cùng đã nhận ra lỗi của mình.
He finally realized his mistake.
我意识到我犯了一个错误。
Wǒ yìshí dào wǒ fànle yī gè cuòwù.
≈HSK5
Tôi nhận thức được rằng tôi đã mắc sai lầm.
I realized that I made a mistake.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分