WinHSK

愚人节

HSK7-9time, n
0 · Lv.1
rénjié

ngày nói dối; cá tháng tư; ngày cá tháng tư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 西方风俗,4月1日为愚人节。这一天可以做各种各样愚弄人的游戏
义项 time, nHSK7-9

ngày nói dối; cá tháng tư; ngày cá tháng tư

西方风俗,4月1日为愚人节。这一天可以做各种各样愚弄人的游戏

免费例句

愚人节的玩笑很有趣。

Yúrénjié de wánxiào hěn yǒuqù.

HSK4

Trò đùa ngày cá tháng tư rất thú vị.

April Fools' Day jokes are very funny.

她愚人节假装生病了。

Tā Yúrénjié jiǎzhuāng shēngbìng le.

HSK5

Cô ấy giả vờ ốm vào ngày cá tháng tư.

She pretended to be sick on April Fools' Day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan