WinHSK

感受器

HSK5n
0 · Lv.1
gǎnshòu

cơ quan cảm nhận, dây thần kinh cảm nhận

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

舌头是味觉感受器。

Shétou shì wèijué gǎnshòuqì.

HSK6

Lưỡi là cơ quan cảm nhận vị giác.

The tongue is a taste receptor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan