拼
感召力
HSK5n 0 · Lv.1
gǎnzhàolì
bắt mắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- appeal
- attraction
- charisma
等级
义项 ①n≈HSK5
bắt mắt
appeal
义项 ②n≈HSK5
sức hút
attraction
义项 ③n≈HSK5
sức lôi cuốn
charisma
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bắt mắt
bắt mắt
appeal
sức hút
attraction
sức lôi cuốn
charisma