拼
感染力
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡǎnrǎnlì
sức lan tỏa; sức lan truyền; sức truyền cảm
漢越 cảm nhiễm lực
例句
Câu ví dụ免费例句
他的演讲充满感染力。
Tā de yǎnjiǎng chōngmǎn gǎnrǎnlì.
≈HSK6
Bài phát biểu của anh ấy tràn đầy sức truyền cảm.
His speech is full of charisma.
他的笑容很有感染力。
Tā de xiàoróng hěn yǒu gǎnrǎnlì.
≈HSK6
Nụ cười của anh ấy rất có sức lan tỏa.
His smile is very infectious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分