拼
感觉到
HSK4v 0 · Lv.1
gǎnjuédào
cảm nhận, cảm thấy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过感觉得到某种事物或情绪。
- 通过直接经验或判断认识到某种事实或情况。
等级
义项 ①v≈HSK4
cảm nhận, cảm thấy
通过感觉得到某种事物或情绪。
免费例句
她感觉到有人在看她。
Tā gǎnjué dào yǒu rén zài kàn tā.
≈HSK4
Cô ấy cảm thấy có ai đó đang nhìn cô ấy.
She felt someone was looking at her.
我感觉到他的焦虑。
Wǒ gǎnjué dào tā de jiāolǜ.
≈HSK4
Tôi cảm nhận được sự lo lắng của anh ấy.
I can feel his anxiety.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
cảm thấy được, nhận ra
通过直接经验或判断认识到某种事实或情况。
免费例句
他感觉到时间不够用了。
Tā gǎnjué dào shíjiān bù gòu yòng le.
≈HSK4
Anh ấy cảm thấy thời gian không đủ.
He feels that time is running out.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分