WinHSK

愣神儿

HSK7-9v
0 · Lv.1
lèngshénér

ngớ ra; sững sờ; ngẩn tò te

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

别愣神儿,快写答案!

Bié lèngshénr, kuài xiě dá'àn!

HSK6

Đừng ngẩn ra, mau viết đáp án đi!

Don't space out, write the answer quickly!

别站在那里愣神儿!

Bié zhàn zài nàlǐ lèngshénr!

HSK6

Đừng đứng ngẩn người ra đấy!

Don't just stand there spacing out!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan