WinHSK

慢腾腾

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mànténgténg

chậm rãi; chầm chậm; chậm chạp; chậm rề rề; lề mà lề mề

unhurried; sluggish 你如此 慢腾腾 的,什么时候能把这部小说看完? When will you ever finish reading this novel if you go on at such a leisurely pace?

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan