WinHSK

慢腾腾

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mànténgténg

chậm rãi; chầm chậm; chậm chạp; chậm rề rề; lề mà lề mề

unhurried; sluggish 你如此 慢腾腾 的,什么时候能把这部小说看完? When will you ever finish reading this novel if you go on at such a leisurely pace?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (慢腾腾的) 形容缓慢也说慢吞吞
义项 adjHSK7-9

chậm rãi; chầm chậm; chậm chạp; chậm rề rề; lề mà lề mề

(慢腾腾的) 形容缓慢也说慢吞吞

免费例句

看他那慢腾腾的样子,谁不着急呢。

Kàn tā nà mànténgténg de yàngzi, shuí bù zháojí ne.

HSK6

Thấy anh ta lề mà là mề vậy ai mà không lo lắng.

Seeing how slow he is, who wouldn't be anxious?

这样慢腾腾地走,什么时候才能走到呢?

Zhèyàng màntēngtēng de zǒu, shénme shíhou cáinéng zǒu dào ne?

HSK6

Đi chậm như thế này thì biết bao giờ mới tới được.

Walking so slowly, when will we ever get there?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan