拼
懂事长
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǒngshìcháng
Chủ tịch hội đồng quản trị; Đồng sự trưởng; Chủ tịch hiệp hội
漢越
字解构
Phân tích chữ懂dǒngHSK2hiểu; biết; thạo; thông thạo; hiểu rõ事shìHSK1việc, chuyện, sự việc长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分