拼
懒洋洋
HSK4adj 0 · Lv.1
lǎnyángyáng
lờ đờ; thiếu sức sống; uể oải (tinh thần, trạng thái)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (懒洋洋的) 没精打采的样子
等级
义项 ①adj≈HSK4
lờ đờ; thiếu sức sống; uể oải (tinh thần, trạng thái)
(懒洋洋的) 没精打采的样子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分