拼
懒骨头
HSK6n 0 · Lv.1
lǎngǔtou
đồ lười biếng; đồ biếng nhác; đồ lười chảy thây; đồ ăn không ngồi rồi
lazybones 懒骨头 ,快坐起来帮我收拾盘子吧! Hey lazybones, get up from the sofa and help me with the dishes!
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分