拼
戏剧化
HSK5v 0 · Lv.1
xìjùhuà
kịch tính hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使事物的发展充满戏剧性,富有变化和冲突。
- kịch hoá
等级
义项 ①v≈HSK5
kịch tính hóa
使事物的发展充满戏剧性,富有变化和冲突。
义项 ②v≈HSK5
kịch hoá
kịch hoá
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kịch tính hóa
kịch tính hóa
使事物的发展充满戏剧性,富有变化和冲突。
kịch hoá
kịch hoá