拼
戏剧性
HSK5n 0 · Lv.1
xìjùxìng
kịch tính
漢越
字解构
Phân tích chữ戏xìHSK3trò; cảnh; kịch; xiếc; hí kịch; tạp kỹ; bộ phim剧jùHSK4kịch; tuồng; trò; hý kịch性xìngHSK4tính cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kịch tính
认识每个字,再去看它们组成的词 →