WinHSK

戏剧性

HSK5n
0 · Lv.1
xìng

kịch tính

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的故事充满戏剧性。

Tā de gùshì chōngmǎn xìjùxìng.

HSK6

Câu chuyện của cô ấy đầy kịch tính.

Her story is full of drama.

我们都被这戏剧性吸引了。

Wǒmen dōu bèi zhè xìjùxìng xīyǐn le.

HSK6

Chúng tôi đều bị sự kịch tính này thu hút.

We were all attracted by the drama.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan