拼
成功者
HSK4 0 · Lv.1
chénggōngzhě
người thành công; người đạt được thành tựu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是少数成功者之一。
Tā shì shǎoshù chénggōngzhě zhī yī.
≈HSK4
Anh ấy là một trong số ít người thành công.
He is one of the few successful people.
他终于变成了成功者。
Tā zhōngyú biàn chéng le chénggōngzhě.
≈HSK4
Cuối cùng anh ấy đã trở thành người thành công.
He finally became a successful person.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分