拼
成型机
HSK7-9n 0 · Lv.1
chéngxíngjī
máy đúc; Máy định hình
漢越
字解构
Phân tích chữ成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công型xíngHSK5khuôn; mô hình; khuôn đúc机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分