WinHSK

成熟期

HSK5n
0 · Lv.1
chéngshú

thời kỳ trưởng thành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 成长发育到成熟阶段
义项 nHSK5

thời kỳ trưởng thành

成长发育到成熟阶段

免费例句

若是成熟期的酒,则只需提前半个小时开瓶就可以了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan