拼
成熟的
HSK5phrase 0 · Lv.1
chéngshúde
trưởng thành; chín chắn; dày dặn
漢越
字解构
Phân tích chữ成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công熟shú/shóu多音HSK4chín (trái cây)的deHSK1của, chân thực, đích thực, quả thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分