拼
战争罪
HSK6n 0 · Lv.1
zhànzhēngzuì
tội ác chiến tranh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 违反战争法的罪行,包括对平民的攻击等。
等级
义项 ①n≈HSK6
tội ác chiến tranh
违反战争法的罪行,包括对平民的攻击等。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tội ác chiến tranh
tội ác chiến tranh
违反战争法的罪行,包括对平民的攻击等。