WinHSK

战争险

HSK6n
0 · Lv.1
zhànzhēngxiǎn

rủi ro do chiến tranh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. rủi ro do chiến tranh
义项 nHSK6

rủi ro do chiến tranh

rủi ro do chiến tranh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan