拼
战斗机
HSK6n 0 · Lv.1
zhàndòujī
máy bay chiến đấu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这是一架超音速战斗机。
Zhè shì yī jià chāoyīnsù zhàndòujī.
≈HSK6
Đây là một chiếc máy bay chiến đấu siêu thanh.
This is a supersonic fighter jet.
二战结束后,有人统计了在战争中失事的战斗机和牺牲的飞行员的数量以及飞机失事的原因和地点。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分