WinHSK

截止期

HSK6n
0 · Lv.1
jiézhǐ

hạn; hạn chót; hạn cuối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某事物可以完成的最后日期。
义项 nHSK6

hạn; hạn chót; hạn cuối

某事物可以完成的最后日期。

免费例句

在截止日期前提交更安全。

Zài jiézhǐ rìqī qián tíjiāo gèng ānquán.

HSK5

Nộp trước hạn chót thì an toàn hơn.

It's safer to submit before the deadline.

截止日期快到了,抓紧时间!

Jiézhǐ rìqī kuài dào le, zhuājǐn shíjiān!

HSK5

Hạn chót sắp đến rồi, mau tranh thủ thời gian!

The deadline is approaching, hurry up!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan