WinHSK

戴口罩

HSK7-9v
0 · Lv.1
dàikǒuzhào

đeo khẩu trang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đeo khẩu trang
义项 vHSK7-9

đeo khẩu trang

đeo khẩu trang

免费例句

医生在工作时佩戴口罩。

Yīshēng zài gōngzuò shí pèidài kǒuzhào.

HSK4

Bác sĩ đeo khẩu trang khi làm việc.

Doctors wear masks while working.

大家都戴口罩。

Dàjiā dōu dài kǒuzhào.

HSK4

Mọi người đều đeo khẩu trang.

Everyone is wearing a mask.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan