拼
戴帽子
HSK4v 0 · Lv.1
dàimàozi
đội mũ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
天冷了,出门得戴帽子。
tiān lěng le, chūmén děi dài màozi.
≈HSK2
Trời lạnh rồi, ra ngoài phải đội mũ.
It's cold, you need to wear a hat when going out.
他给她扣上了一顶“专家”的帽子。
Tā gěi tā kòushàng le yī dǐng “zhuānjiā” de màozi.
≈HSK5
Anh ấy đã gắn cho cô ấy cái mác “chuyên gia”.
He labeled her as an 'expert'.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分