WinHSK

房子租

HSK3v
0 · Lv.1
fángzi

thuê nhà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把房子出租或租用房子。
义项 vHSK3

thuê nhà

把房子出租或租用房子。

免费例句

他们为房租发愁。

Tāmen wèi fángzū fāchóu.

HSK4

Họ lo lắng vì tiền thuê nhà.

They are worried about the rent.

买了大房子后,我一直想把以前的旧房子租出去。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan