拼
所得税
HSK5n 0 · Lv.1
suǒdéshuì
thuế thu nhập; thuế lợi tức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家对个人和企业按一定比率从各种收入中征收的税
等级
义项 ①n≈HSK5
thuế thu nhập; thuế lợi tức
国家对个人和企业按一定比率从各种收入中征收的税
免费例句
他的收入有多少需要缴纳所得税?
tā de shōurù yǒu duōshao xūyào jiǎonà suǒdéshuì?
≈HSK5
Thu nhập của anh ta cần đóng bao nhiêu thuế thu nhập?
How much of his income is subject to income tax?
税务局负责征收所得税。
Shuìwùjú fùzé zhēngshōu suǒdéshuì.
≈HSK6
Cơ quan thuế chịu trách nhiệm thu thuế thu nhập.
The tax bureau is responsible for collecting income tax.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分