拼
籍所得税
HSK5n 0 · Lv.1
jísuǒdéshuì
thuế thu nhập cá nhân
漢越
字解构
Phân tích chữ籍jíHSK4sách; thư tịch; sách vở所suǒHSK2chỗ; chốn; nơi得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ税shuìHSK5thuế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分